country
stocking
Tiểu Học Cơ Sở
1
1037
0
2023.09.23 20:39
| Tiếng Anh | country | Phân loại | Tiểu Học Cơ Sở | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Tiếng Việt | nước, quốc gia | ||||
| Câu ví dụ tiếng Anh | Bạn có thể xem nó nếu bạn đăng nhập. | ||||
| Hàn Quốc | Chỉ thành viên GOLD trở lên mới có thể xem nội dung này. | ||||
| Câu ví dụ tiếng Hàn | Chỉ thành viên GOLD trở lên mới có thể xem nội dung này. | ||||
| Tiếng Trung Quốc | Chỉ thành viên GOLD trở lên mới có thể xem nội dung này. | ||||
| Câu ví dụ tiếng trung quốc | Chỉ thành viên GOLD trở lên mới có thể xem nội dung này. | ||||
STOCKZERO















